Dictionary Wispr Flow: thêm và sửa thuật ngữ developer
Nếu Flow thường viết sai tên framework, API hoặc đồng nghiệp, hãy xem lỗi có lặp lại cùng một cách hay không. Thêm từ đúng vào từ điển và thay thế một cách viết sai là hai thao tác khác nhau.
Bài dùng tài liệu Wispr được kiểm tra ngày 11/09/2026. Danh sách từ tải xuống là bộ mẫu do ToolTasted biên soạn, chưa phải cấu hình đã thử trên app hay khẳng định Flow nhận sai các từ đó. Bài đánh giá Wispr Flow giải thích phạm vi rộng hơn của nhận dạng và sửa văn bản.
Khi nào thêm từ, khi nào đặt quy tắc sửa lỗi?
Theo tài liệu dictionary của Wispr, mục từ vựng hỗ trợ nhận dạng từ hoặc cụm từ ít gặp. Tùy chọn Correct a misspelling thay một cách viết sai cụ thể sau khi đọc xong.
Bắt đầu bằng mục từ vựng nếu thuật ngữ ít gặp hoặc lỗi chưa cố định. Khi đầu ra liên tục có cùng một cách viết sai, cân nhắc quy tắc sửa lỗi. Chẳng hạn, có thể thêm Supabase vào từ vựng. Chỉ đặt quy tắc thay “super base” nếu bạn thật sự gặp lỗi đó; đây là ví dụ giả định, chưa phải kết quả thử Flow.
Mỗi quy tắc nên có một câu kiểm tra ngược. Nếu cụm bị xem là sai vẫn đúng trong ngữ cảnh khác, hãy đọc thêm câu cần giữ nguyên cụm đó. Một quy tắc có thể sửa đúng tên sản phẩm nhưng làm sai văn bản thông thường.
Thêm thuật ngữ trên máy tính và điện thoại
Trên Mac và Windows, mở Flow → Dictionary → Add new, nhập từ hoặc cụm ngắn rồi nhấn Save. Khi thử, dùng từ điển cá nhân. Tài liệu phân biệt từ cá nhân với từ dùng chung trong nhóm và nói từ cá nhân được ưu tiên khi trùng từ.
Trên iOS, mở Dictionary ở cuối app, nhấn +, nhập từ rồi nhấn Save. Trên Android, mở Dictionary, chờ danh sách tải xong, nhấn +, nhập từ rồi nhấn Add. Android từ chối từ trùng hoặc từ đã dùng làm snippet trigger, bên cạnh những lỗi kiểm tra dữ liệu khác.
Sau khi lưu, đọc một câu hoàn chỉnh chứa thuật ngữ đó. Chỉ đọc riêng một từ chưa phản ánh việc dùng từ trong prompt. Wispr nói các mục từ đồng bộ giữa thiết bị, nhưng nên kiểm tra mục đã xuất hiện trên thiết bị thứ hai trước khi thử. Từ thêm giữa một phiên đọc Android có hiệu lực ở phiên tiếp theo.
Ghi đầu ra sai trước khi tạo quy tắc
Trên desktop, chọn Dictionary → Add new, nhập cách viết đúng, bật Correct a misspelling, nhập cách viết sai rồi lưu. Với mục đã có hoặc đã nhập trên desktop, mở mục đó để thêm quy tắc. Wispr nêu mỗi từ chỉ có một quy tắc thay thế, nên sửa mục hiện tại khi cần đổi cách sửa.
Trên iOS, tài liệu nói nút sửa lỗi xuất hiện lúc thêm từ mới. Android áp dụng quy tắc đã đồng bộ nhưng không tạo quy tắc mới; hãy tạo trên desktop hoặc iOS. Không mặc định mọi nền tảng có cùng nút chỉnh sửa.
Lưu câu đọc và đầu ra nguyên bản trước khi thay đổi. Sau khi lưu quy tắc, đọc lại cả câu đó lẫn câu kiểm tra ngược. Nếu quy tắc gây lỗi mới, sửa hoặc xóa quy tắc và thử lại chỉ với mục từ vựng.
Chuẩn bị CSV nhỏ cho thuật ngữ developer
File 20 thuật ngữ developer có các từ như API, APIs, TypeScript, PostgreSQL, Supabase, webhook và n8n. File chứa một từ mỗi dòng, không có hàng tiêu đề. Xóa các từ không dùng trước khi nhập; 20 từ chỉ là bộ khởi đầu, không phải số lượng tối thiểu.
Giữ những dạng số ít, số nhiều thực sự cần. Wispr khuyên thêm cả hai dạng với các từ như API và APIs. Với chữ hoa, đường dẫn và ký hiệu, vẫn phải kiểm tra đầu ra thay vì cho rằng mục từ điển đảm bảo văn bản đúng để chạy code.
Các bước desktop theo tài liệu hiện hành:
- Vào Settings → Experimental, bật Bulk Import.
- Quay về Dictionary, chọn nơi nhập vào từ điển cá nhân rồi chọn Import.
- Chọn file CSV hoặc kéo file vào vùng tải lên.
- Xem bản xem trước và nơi lưu trước khi hoàn tất.
- Kiểm tra vài từ đã nhập trong danh sách rồi đọc câu có những từ đó.
Wispr mô tả file một cột chứa từ và file hai cột chứa cặp viết sai/cách sửa. Mục trùng và dòng sai định dạng bị bỏ qua; bộ đếm mục trùng trong bản xem trước không phải báo cáo đầy đủ mọi dòng sai. File mẫu chỉ chứa từ vựng, nên không cài các quy tắc thay thế đoán trước. Cấu trúc CSV đã được kiểm tra bằng công cụ; bài này chưa thử độc lập thao tác nhập trong app.
Tài liệu hỗ trợ nhập hàng loạt trên Mac và Windows, không phải iOS hoặc Android. Nếu bản desktop của bạn chưa hiện tùy chọn, thêm bộ từ nhỏ bằng tay và xem lại tài liệu hiện hành.
So cùng câu trước và sau khi thêm từ
Dùng bảng ghi kết quả đọc giọng nói để ghi phiên bản app, micro, ngôn ngữ, câu đọc chính xác và đầu ra chưa sửa. Đặt tên hai cấu hình là dictionary_before và dictionary_after, đồng thời ghi rõ mục từ hoặc quy tắc đã đổi.
Chọn năm thuật ngữ hay dùng. Đọc từng từ trong một câu thông thường trước khi thêm, chỉ thêm những mục đó rồi đọc lại cùng câu. Lặp lại nếu có điều kiện. Giữ nguyên micro, ứng dụng nhận chữ và ngôn ngữ để không thử nhiều thay đổi cùng lúc.
Ghi từng thuật ngữ có đúng chính xác hay không và thời gian sửa toàn câu. Thêm một câu không chứa thuật ngữ cần sửa cùng các câu kiểm tra ngược của quy tắc thay thế. Ô số liệu trống có nghĩa là chưa đo, không phải bằng không. Quy trình này tạo bằng chứng cho cấu hình của bạn, chưa chứng minh độ chính xác với mọi người.
Với prompt tiếng Việt xen thuật ngữ Anh, thử ngôn ngữ riêng theo hướng dẫn tiếng Việt và trộn Anh–Việt. Đổi cả ngôn ngữ lẫn từ điển cùng lúc sẽ khó biết điều gì đã giúp đầu ra tốt hơn.
Những lỗi dictionary không giải quyết được
Thêm từ không khôi phục được âm thanh chưa thu và không giúp nhận dạng qua cloud chạy khi mất mạng. Nó cũng không đảm bảo bước sửa văn bản giữ nguyên phủ định, ngày hoặc yêu cầu. Những giới hạn liên quan được nêu trong tài liệu độ chính xác.
Nếu vấn đề là nhận dạng, không nên lấy việc nâng gói làm phép thử đầu tiên: tài liệu gói Wispr nói các gói dùng cùng bộ nhận dạng. Bài miễn phí và Pro giải thích phần thay đổi khi trả phí.
Bắt đầu từ từ tiếp theo thực sự bị sai trong công việc. Ghi lại lỗi, thêm mục từ hoặc quy tắc vừa đủ rồi chỉ giữ thay đổi nếu cả câu cần ít công sửa hơn mà không phát sinh lỗi mới.
Với ngữ cảnh IDE và tham chiếu file, xem quy trình đọc prompt Cursor. Nếu hoàn toàn không có chữ được chèn, hãy phân biệt lỗi ghi âm, nhận dạng và dán trước khi đổi từ vựng.
Một số liên kết có thể mang lại hoa hồng nếu bạn đăng ký, không tăng chi phí của bạn. Quan hệ thương mại không quyết định khuyến nghị; bài viết nêu điều kiện và lựa chọn khác.